Engine range N2

N2.10

⏱ 10 HP – 7.36 kW – 0.479 litres
  • Tương thích với nhiên liệu sinh học (HVO)
  • Động cơ nền Kubota
  • Dễ bảo trì
  • Nhỏ gọn – công suất lớn

Thông số cơ bản

Cấu hình động cơ
Động cơ dầu 4 thì 2 xy-lanh thẳng hàng
Hệ thống cấp nhiên liệu
Phun nhiên liệu gián tiếp
Dung tích xy-lanh
0.479 | [29.2 in³]
Đường kính & hành trình pít-tông
67 x 68 mm [2.64 x 2.68 in]
Hệ thống khí nạp
Khí tự nhiên
Hệ thống làm mát
Làm mát khép kín sử dụng bộ trao đổi nhiệt
Bộ truyền động
Shaft Line, Sail Drive